Bản dịch của từ Listing services trong tiếng Việt

Listing services

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Listing services(Phrase)

lˈɪstɪŋ sˈɜːvɪsɪz
ˈɫɪstɪŋ ˈsɝvɪsɪz
01

Hành động lập danh sách các dịch vụ có sẵn để bán hoặc sử dụng

Creating a list of available services for sale or use.

列出可供出售或使用的服务的行为

Ví dụ
02

Dịch vụ liệt kê các mặt hàng để khách hàng hoặc khách hàng tiềm năng có thể tham khảo.

This is a type of service that involves adding items to a list for potential customers.

一种为潜在客户或客户列出商品清单的服务方式

Ví dụ
03

Dịch vụ giúp doanh nghiệp hoặc cá nhân quảng bá sản phẩm của mình bằng cách đăng ký vào nhiều danh bạ khác nhau.

Our service helps businesses or individuals promote their products by listing them in various directories.

为企业或个人提供的推广服务,通过在各类目录中展示,帮助他们宣传产品或服务。

Ví dụ