Bản dịch của từ Listlessness trong tiếng Việt
Listlessness
Noun [U/C]

Listlessness(Noun)
lˈɪstləsnəs
ˈɫɪstɫəsnəs
01
Tình trạng mất tập trung hoặc không thể hành động
Inability to concentrate or take action
无法集中注意力或行动的状态
Ví dụ
Ví dụ
Listlessness

Tình trạng mất tập trung hoặc không thể hành động
Inability to concentrate or take action
无法集中注意力或行动的状态