Bản dịch của từ Liter trong tiếng Việt
Liter
Noun [U/C]

Liter(Noun)
lˈaɪtɐ
ˈɫaɪtɝ
Ví dụ
Ví dụ
03
Một đơn vị đo thể tích dùng cho chất lỏng, tương đương khoảng 2113 pint Mỹ.
A unit of volume used for liquids, roughly equivalent to 2,113 US pints.
体积单位之一,常用来衡量液体,大致相当于2113品脱美制容积。
Ví dụ
