Bản dịch của từ Liter trong tiếng Việt

Liter

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Liter(Noun)

lˈaɪtɐ
ˈɫaɪtɝ
01

Thể tích của một kilogram nước ở mật độ tối đa của nó, khoảng 1 lít.

The volume of one kilogram of water at its maximum density is one liter.

一公斤水在其最大密度时所占的体积是1升。

Ví dụ
02

Một đơn vị đo dung tích trong hệ mét, bằng 1000 centimet khối.

A unit of volume in the metric system is equivalent to 1,000 cubic centimeters.

在公制系统中,体积的一个计量单位等于一千立方厘米。

Ví dụ
03

Một đơn vị đo thể tích dùng cho chất lỏng, tương đương khoảng 2113 pint Mỹ.

A unit of volume used for liquids, roughly equivalent to 2,113 US pints.

体积单位之一,常用来衡量液体,大致相当于2113品脱美制容积。

Ví dụ