litigate
litigate (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của litigate (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | litigate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | litigated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | litigated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | litigates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | litigating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Litigate" là một từ tiếng Anh có nghĩa là tiến hành các thủ tục pháp lý để giải quyết tranh chấp trước tòa án. Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, liên quan đến việc khởi kiện và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các bên liên quan. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt về cách viết hay phát âm, tuy nhiên, các quy trình litigate có thể có sự khác nhau do hệ thống pháp lý và quy định tại mỗi nước.