litigious
Adjective
litigious (Adjective)
/lɪtˈɪdʒəs/
/lˈɪtɪdʒəs/
AI
Ví dụ
Cô ấy nổi tiếng vì thích kiện tụng trong các tranh chấp hàng xóm.She is known for being litigious in her neighborhood disputes.
Công ty tránh tuyển dụng ứng viên thích kiện tụng vì lý do pháp lý.The company avoided hiring the litigious candidate for legal reasons.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "litigious" chỉ trạng thái hoặc đặc điểm của việc liên quan đến kiện tụng hoặc tranh chấp pháp lý. Trong ngữ cảnh pháp lý, từ này thường được sử dụng để mô tả những cá nhân hoặc tổ chức có xu hướng dễ dàng khởi kiện hoặc tham gia vào các vụ kiện. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "litigious" được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết hay phát âm. Tuy nhiên, ở Anh có thể có thêm những ngữ cảnh văn hóa khác nhau liên quan đến sự kiện tụng.