Bản dịch của từ Litre trong tiếng Việt

Litre

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Litre (Noun)

lˈiɾəɹ
lˈiɾəɹ
01

Đơn vị đo thể tích theo hệ mét, bằng 1.000 centimet khối (cm³). Thông thường dùng để đo dung tích chất lỏng (ví dụ 1 lít nước).

A metric unit of capacity, formerly defined as the volume of one kilogram of water under standard conditions, now equal to 1,000 cubic centimetres (about 1.75 pints)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh