Bản dịch của từ Liturgy trong tiếng Việt
Liturgy
Noun [U/C]

Liturgy(Noun)
lˈɪtədʒi
ˈɫɪtɝdʒi
Ví dụ
Ví dụ
03
Một hình thức thờ cúng công cộng, đặc biệt trong nhà thờ
A form of public worship, especially in a church
一种公共崇拜的形式,特别是在教堂中进行的
Ví dụ
Liturgy

Một hình thức thờ cúng công cộng, đặc biệt trong nhà thờ
A form of public worship, especially in a church
一种公共崇拜的形式,特别是在教堂中进行的