Bản dịch của từ Live a long life trong tiếng Việt

Live a long life

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Live a long life(Phrase)

lˈaɪv ˈɑː lˈɒŋ lˈaɪf
ˈɫaɪv ˈɑ ˈɫɔŋ ˈɫaɪf
01

Để tồn tại trong nhiều năm

To survive for many years

Ví dụ
02

Để tiếp tục cuộc sống trong một thời gian dài

To continue life for a long time

Ví dụ
03

Để có một cuộc sống khỏe mạnh kéo dài

To have an extended healthy existence

Ví dụ