Bản dịch của từ Live and let live trong tiếng Việt

Live and let live

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Live and let live(Idiom)

ˈlɪ.vənˈdleɪ.lɪv
ˈlɪ.vənˈdleɪ.lɪv
01

Sống theo kiểu tôn trọng tự do của người khác, không can thiệp hay phán xét; để người khác sống theo cách họ muốn miễn không làm hại ai.

To live in a way that allows others to live as they choose.

尊重他人的生活方式。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh