Bản dịch của từ Live audio broadcasting trong tiếng Việt

Live audio broadcasting

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Live audio broadcasting(Noun)

lˈaɪv ˈɔːdɪˌəʊ brˈɔːdkɑːstɪŋ
ˈɫaɪv ˈɔdioʊ ˈbrɔdˌkæstɪŋ
01

Một loại chương trình phát thanh được phát sóng ngay khi nó đang được ghi âm hoặc biểu diễn

A type of radio program that is broadcast as it is being recorded or performed

Ví dụ
02

Việc truyền tải âm thanh qua internet hoặc sóng phát thanh theo thời gian thực, cho phép người nghe thưởng thức nội dung âm thanh ngay khi nó diễn ra.

The transmission of sound over the internet or airwaves in realtime allowing listeners to hear audio content as it occurs

Ví dụ
03

Một sự kiện mà âm thanh được phát trực tiếp, thường gắn liền với các buổi hòa nhạc hoặc thảo luận

An event where sound is streamed live often associated with music concerts or discussions

Ví dụ