Bản dịch của từ Live audio broadcasting trong tiếng Việt

Live audio broadcasting

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Live audio broadcasting(Noun)

lˈaɪv ˈɔːdɪˌəʊ brˈɔːdkɑːstɪŋ
ˈɫaɪv ˈɔdioʊ ˈbrɔdˌkæstɪŋ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ