Bản dịch của từ Live on the edge trong tiếng Việt

Live on the edge

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Live on the edge(Phrase)

lˈaɪv ˈɒn tʰˈiː ˈɛdʒ
ˈɫaɪv ˈɑn ˈθi ˈɛdʒ
01

Chấp nhận những rủi ro có thể dẫn đến nguy hiểm hoặc cảm giác hứng thú

Taking risks for a shot at experiencing danger or thrill.

冒险可能带来危险或刺激的机会

Ví dụ
02

Sống cuộc đời đầy thử thách hoặc phiêu lưu

Live a life of adventure or daring

过一种冒险或刺激的生活

Ví dụ
03

Hãy tự tin thể hiện cá tính trong các hoạt động hàng ngày.

To embrace a sense of boldness in everyday activities.

为了在日常活动中敢于表现自己,培养一份勇气和自信心。

Ví dụ