Bản dịch của từ Live sex trong tiếng Việt

Live sex

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Live sex(Noun)

lˈaɪv sˈɛks
ˈɫaɪv ˈsɛks
01

Một buổi biểu diễn hoặc triển lãm có hành động hoặc hành vi mang tính dục trước khán giả, thường qua truyền phát trực tuyến hoặc trực tiếp.

A show or exhibition involving sexual acts or behaviors in front of an audience, usually broadcasted live or performed in real-time.

一场表演或展览涉及在观众面前展示性行为或与性有关的举动,通常是通过现场直播进行的。

Ví dụ
02

Hành động tình dục xảy ra theo thời gian thực thường gồm hai hoặc nhiều người tham gia trong một cuộc giao tiếp thân mật

A sexual activity that takes place in real time, usually involving two or more people engaging in an intimate interaction.

这是一种实时发生的性行为,通常涉及两个人或更多人在亲密互动中。

Ví dụ
03

Nội dung mô tả hoặc liên quan đến hoạt động tình dục, thường mang tính rõ ràng hoặc dành cho người lớn.

Content that describes or relates to sexual activities, usually in a clear context or intended for adults.

内容描述或涉及性行为的内容,通常在明确的情境下或面向成人的受众

Ví dụ