Bản dịch của từ Live sports trong tiếng Việt

Live sports

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Live sports(Noun)

lˈaɪv spˈɔːts
ˈɫaɪv ˈspɔrts
01

Các môn thể thao được phát sóng trực tiếp khi sự kiện đang diễn ra.

Sports that are broadcasted in realtime as the events are occurring

Ví dụ
02

Các sự kiện như trò chơi hay trận đấu mà khán giả có thể theo dõi khi chúng diễn ra.

Events such as games or matches that viewers can watch as they unfold

Ví dụ
03

Các hoạt động thể thao cạnh tranh đang diễn ra hiện nay

Competitive physical activities that are happening currently

Ví dụ