Bản dịch của từ Live up to someone's expectations trong tiếng Việt
Live up to someone's expectations

Live up to someone's expectations(Verb)
Đáp ứng hoặc thỏa mãn kỳ vọng, tiêu chuẩn của ai đó.
Meet or live up to someone's expectations or standards.
满足或达到某人的期望或标准
Hành động phù hợp với mong đợi hoặc tiêu chuẩn mà ai đó đặt ra.
Acting in accordance with expectations or standards set by someone else.
按照某人的期望或标准行事
Đạt được mức độ chất lượng hoặc hiệu suất được xem là hài lòng bởi ai đó.
Achieve a level of quality or performance that others find satisfactory.
达到别人认为令人满意的质量或表现水平。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm động từ "live up to someone's expectations" có nghĩa là đáp ứng hoặc đạt được mong đợi mà một người khác đặt ra. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh đánh giá hành vi hoặc thành tích cá nhân so với kỳ vọng xã hội hoặc cá nhân. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, cụm từ này không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết hay phát âm, tuy nhiên, cách sử dụng và bối cảnh có thể thay đổi nhẹ theo vùng miền hoặc văn hóa địa phương.
Cụm động từ "live up to someone's expectations" có nghĩa là đáp ứng hoặc đạt được mong đợi mà một người khác đặt ra. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh đánh giá hành vi hoặc thành tích cá nhân so với kỳ vọng xã hội hoặc cá nhân. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, cụm từ này không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết hay phát âm, tuy nhiên, cách sử dụng và bối cảnh có thể thay đổi nhẹ theo vùng miền hoặc văn hóa địa phương.
