liveable
Adjective
liveable (Adjective)
/lˈɪvəbl/
/lɪvəbl/
AI
Ví dụ
Thành phố bây giờ sống được hơn với các công viên và tiện nghi mới.The city is more liveable now with new parks and amenities.
Các khu vực ô nhiễm không sống được do chất lượng không khí kém.The polluted areas are not liveable due to poor air quality.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của liveable (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
liveable sống được | more liveable dễ sống hơn | most liveable dễ sống nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "liveable" là tính từ mô tả một nơi nào đó đủ điều kiện để sinh sống, thường liên quan đến mức độ thoải mái, an toàn và tiện nghi của môi trường sống. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường được sử dụng để diễn đạt sự khả thi của một địa điểm cho đời sống. Mặc dù tiếng Anh Anh cũng chấp nhận cách viết "livable", sự khác biệt chủ yếu nằm ở sở thích ngôn ngữ hơn là nghĩa. Cả hai phiên bản đều được sử dụng rộng rãi và mang ý nghĩa tương tự nhau.