Anh - Việt

Bản dịch của từ Liveable trong tiếng Việt

liveable

Adjective

liveable (Adjective)

/lˈɪvəbl/
/lɪvəbl/
AI

Nghĩa 01

Có thể sống được; đáng sống — mô tả một nơi, môi trường hoặc điều kiện đủ tốt, an toàn và thoải mái để người ta có thể sinh sống.

Worth living.

Ví dụ
Thành phố bây giờ sống được hơn với các công viên và tiện nghi mới.The city is more liveable now with new parks and amenities.
Các khu vực ô nhiễm không sống được do chất lượng không khí kém.The polluted areas are not liveable due to poor air quality.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của liveable (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

liveable

sống được

more liveable

dễ sống hơn

most liveable

dễ sống nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh