Bản dịch của từ Living organism trong tiếng Việt
Living organism

Living organism(Noun)
Một cấu trúc phức tạp có đặc điểm của sự sống, chẳng hạn như sự tăng trưởng và sinh sản.
A complex structure that exhibits the characteristics of life, such as growth and reproduction.
Bất kỳ hình thức sống cá nhân nào, bao gồm động vật, thực vật, nấm và vi sinh vật.
Any individual form of life, including animals, plants, fungi, and microorganisms.
Một thực thể duy trì sự cân bằng nội môi và tương tác với môi trường của nó.
An entity that maintains homeostasis and interacts with its environment.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Sinh vật sống là thuật ngữ chỉ bất kỳ thực thể nào thể hiện các đặc điểm của sự sống, bao gồm sự phát triển, sinh sản, phản ứng với môi trường và khả năng tự điều chỉnh. Thuật ngữ này có thể bao gồm động vật, thực vật, và vi sinh vật. Cả Anh-Anh và Anh-Mỹ đều sử dụng thuật ngữ này với nghĩa tương tự, tuy nhiên, sự khác biệt có thể nằm ở việc sử dụng các từ chuyên ngành trong các lĩnh vực khác nhau như sinh học hoặc sinh thái.
Sinh vật sống là thuật ngữ chỉ bất kỳ thực thể nào thể hiện các đặc điểm của sự sống, bao gồm sự phát triển, sinh sản, phản ứng với môi trường và khả năng tự điều chỉnh. Thuật ngữ này có thể bao gồm động vật, thực vật, và vi sinh vật. Cả Anh-Anh và Anh-Mỹ đều sử dụng thuật ngữ này với nghĩa tương tự, tuy nhiên, sự khác biệt có thể nằm ở việc sử dụng các từ chuyên ngành trong các lĩnh vực khác nhau như sinh học hoặc sinh thái.
