Bản dịch của từ Living together trong tiếng Việt
Living together
Phrase

Living together(Phrase)
lˈaɪvɪŋ tˈɒɡɪðɐ
ˈɫaɪvɪŋ ˈtɑɡɪðɝ
02
Một lối sống hoặc sắp xếp chung
A common way of life or shared understanding
一种生活方式或共同的协议
Ví dụ
03
Tình trạng sống chung, đặc biệt trong một mối quan hệ lãng mạn
Living together status, especially in a romantic relationship
尤其是在恋爱关系中的同居状态
Ví dụ
