Bản dịch của từ Living together trong tiếng Việt

Living together

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Living together(Phrase)

lˈaɪvɪŋ tˈɒɡɪðɐ
ˈɫaɪvɪŋ ˈtɑɡɪðɝ
01

Một lối sống hoặc thỏa thuận chung

A shared lifestyle or arrangement

Ví dụ
02

Hành động chia sẻ một ngôi nhà hoặc nơi cư trú

The act of sharing a home or dwelling

Ví dụ
03

Trạng thái sống chung, đặc biệt là trong mối quan hệ lãng mạn

The state of cohabiting especially in a romantic relationship

Ví dụ