Bản dịch của từ Living together trong tiếng Việt
Living together
Phrase

Living together(Phrase)
lˈaɪvɪŋ tˈɒɡɪðɐ
ˈɫaɪvɪŋ ˈtɑɡɪðɝ
01
Một lối sống hoặc thỏa thuận chung
A shared lifestyle or arrangement
Ví dụ
03
Trạng thái sống chung, đặc biệt là trong mối quan hệ lãng mạn
The state of cohabiting especially in a romantic relationship
Ví dụ
