Bản dịch của từ Living wage trong tiếng Việt
Living wage
Noun [U/C]

Living wage(Noun)
lˈɪvɨŋ wˈeɪdʒ
lˈɪvɨŋ wˈeɪdʒ
Ví dụ
02
Mức lương đủ để duy trì mức sống trên mức nghèo khổ.
A wage sufficient to maintain a standard of living above the poverty line
Ví dụ
