Bản dịch của từ Lizard trong tiếng Việt

Lizard

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lizard (Noun)

lˈɪzəd
ˈɫɪzɝd
01

Một loài bò sát ăn thịt điển hình với cơ thể và đuôi dài, bốn chân và mí mắt có thể di chuyển.

A typically carnivorous reptile with a long body and tail four legs and movable eyelids

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một người được coi là lén lút hoặc không đáng tin cậy.

A person who is considered to be stealthy or untrustworthy

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa