Bản dịch của từ Llama trong tiếng Việt
Llama
Noun [U/C]

Llama(Noun)
lˈɑːmɐ
ˈɫɑmə
Ví dụ
02
Một loài động vật thường được sử dụng để chuyên chở hàng hóa và nổi tiếng với tính cách hiền lành
This is an animal commonly used for hauling cargo and known for its docile temperament.
一种常被用来驮运货物、性格温顺的动物
Ví dụ
