ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Lmao trong tiếng Việt
Lmao
Phrase
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Từ đồng nghĩa / trái nghĩa
Tài liệu trích dẫn
Idioms
Lmao
(
Phrase
)
ˈɛlmˈaʊ
ˈɛɫˈmaʊ
AI
Tập phát âm
01
这是一个缩写,表示笑得前仰后合,常用于短信和线上交流中,以表达极度的喜欢或愉悦感。
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Ví dụ