Bản dịch của từ Lmao trong tiếng Việt
Lmao
Phrase

Lmao(Phrase)
ˈɛlmˈaʊ
ˈɛɫˈmaʊ
01
Viết tắt của 'cười xỉu' thường dùng trong tin nhắn và mạng trực tuyến để thể hiện sự cười cực kỳ thích thú
An abbreviation used to describe laughing uncontrollably, often employed in messages and online communication to show extreme amusement.
这个缩写代表“笑掉大牙”,在文本和网上交流中用来表达极度的开心或好笑的情绪。
Ví dụ
02
Thường được sử dụng để đáp lại khi có điều gì đó hài hước chia sẻ trong cuộc trò chuyện hoặc trên mạng xã hội
This is commonly used as a reaction to funny things shared in conversations or on social media.
常在对话或社交媒体上看到有趣的内容分享后,用来回应的一句俏皮话或笑话
Ví dụ
