Bản dịch của từ Load in trong tiếng Việt

Load in

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Load in(Verb)

lˈəʊd ˈɪn
ˈɫoʊd ˈɪn
01

Giao trách nhiệm hay gánh nặng

To provide with a burden or charge

Ví dụ
02

Đưa dữ liệu vào bộ nhớ hoặc chương trình

To place data into memory or a program

Ví dụ
03

Để đưa một cái gì đó lên xe hoặc vào thùng chứa.

To put something onto a vehicle or container

Ví dụ