loaded
loaded (Verb)
Nghĩa 01
Hình thức quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ “load”, nghĩa là đã chất, đã xếp, đã tải (vật lên xe, lên tàu, lên máy tính, v.v.). Ví dụ: “He loaded the truck” = “Anh ấy đã chất hàng lên xe tải.”
simple past and past participle of load.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của loaded (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | load |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | loaded |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | loaded |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | loads |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | loading |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "loaded" có nghĩa chính là nặng hoặc chứa đầy một vật gì đó. Trong ngữ cảnh tài chính, nó thường được sử dụng để chỉ sự giàu có hoặc có nhiều tiền. Phiên bản Anh và Mỹ của từ này không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa, nhưng trong ngữ cảnh khẩu ngữ, "loaded" trong tiếng Anh Mỹ có thể được sử dụng một cách không chính thức để mô tả ai đó có sự chuẩn bị kỹ lưỡng cho một tình huống. Sự khác biệt về âm điệu có thể xuất hiện do yếu tố ngữ âm giữa hai phương ngữ.