Anh - Việt

Bản dịch của từ Loading allowance trong tiếng Việt

loading allowance

Noun

loading allowance (Noun)

/lˈoʊdɨŋ əlˈaʊəns/
/lˈoʊdɨŋ əlˈaʊəns/
AI

Nghĩa 01

Một khoản trợ cấp hoặc số lượng trọng lượng được chỉ định cho việc tải hàng.

An allowance or amount of weight specified for loading.

Ví dụ
Mức trọng lượng cho phép cho mỗi vali là 20 kilogram tại sân bay JFK.The loading allowance for each suitcase is 20 kilograms at JFK Airport.
Hãng hàng không không cho thêm trọng lượng cho phép khi đi sự kiện xã hội.The airline does not give extra loading allowance for social events.

Nghĩa 02

Một giới hạn được đặt trên số lượng hàng hóa có thể được tải lên một phương tiện hoặc tàu.

A limit set on the quantity of goods that can be loaded onto a vehicle or vessel.

Ví dụ
Chiếc xe tải có giới hạn tải trọng 10.000 pound cho sự kiện xã hội.The truck has a loading allowance of 10,000 pounds for the social event.
Xe buýt hôm nay không có hạn mức chở thêm hành khách.The bus does not have a loading allowance for extra passengers today.

Nghĩa 03

Quy định cho sự thay đổi trong trọng lượng thực do các yếu tố như độ ẩm hoặc vật liệu đóng gói.

Provision for variation in actual weights due to factors like moisture content or packaging materials.

Ví dụ
Phần trăm trọng lượng cho phép khi giao hàng thay đổi do độ ẩm và bao bì.The loading allowance for shipments varies by moisture content and packaging.
Nhà máy không tính phần trăm trọng lượng cho phép trong ước tính trọng lượng của họ.The factory did not include a loading allowance in their weight estimates.