Bản dịch của từ Loading allowance trong tiếng Việt

Loading allowance

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Loading allowance(Noun)

lˈoʊdɨŋ əlˈaʊəns
lˈoʊdɨŋ əlˈaʊəns
01

Một khoản trợ cấp hoặc trọng lượng nhất định được xác định để tải hàng.

A certain allowance or specified weight for loading cargo.

这是为装载货物而指定的一项补贴或重量额度。

Ví dụ
02

Phần dự phòng cho sự biến đổi về trọng lượng thực tế do các yếu tố như độ ẩm hoặc vật liệu đóng gói ảnh hưởng.

Regulations for changes in actual weight due to factors such as moisture or packaging materials.

考虑到实际重量可能受到含水量或包装材料等因素的影响而有所变动的规定。

Ví dụ
03

Chính sách giới hạn số lượng hàng hóa có thể xếp lên một phương tiện vận chuyển hoặc tàu thuyền.

There's a limit on the amount of cargo that can be loaded onto a vehicle or ship.

对车辆或船只所能装载货物的数量设定的限制

Ví dụ