Bản dịch của từ Loading allowance trong tiếng Việt
Loading allowance
Noun [U/C]

Loading allowance(Noun)
lˈoʊdɨŋ əlˈaʊəns
lˈoʊdɨŋ əlˈaʊəns
01
Một khoản phụ cấp hoặc số lượng trọng lượng được xác định để xếp hàng.
An allowance or designated weight for cargo loading.
这是用于负载货物的补助金或指定的重量数额。
Ví dụ
Ví dụ
