Bản dịch của từ Loan trong tiếng Việt
Loan

Loan(Noun)
Dạng danh từ của Loan (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Loan | Loans |
Loan(Verb)
Dạng động từ của Loan (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Loan |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Loaned |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Loaned |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Loans |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Loaning |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "loan" trong tiếng Anh chỉ một khoản tiền hay tài sản được cho mượn với điều kiện phải hoàn trả. Trong tiếng Anh Anh (British English), "loan" được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ (American English), không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hoặc cách viết. Tuy nhiên, trong văn cảnh thực tiễn, "loan" thường dùng để chỉ các loại hình tài chính như vay ngân hàng, trong khi ở dạng câu giao tiếp, giọng điệu và cách phát âm có thể khác biệt đôi chút giữa hai khu vực.
Từ "loan" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "laen", xuất phát từ tiếng Đức cổ "lāna", mang ý nghĩa cho phép sử dụng tài sản của người khác tạm thời. Mặc dù từ này có thể được truy nguyên sâu hơn đến các ngôn ngữ Ấn-Âu, khái niệm cho vay đã có lịch sử lâu dài trong các nền văn minh. Ngày nay, "loan" được sử dụng để chỉ hành động cho vay tiền hoặc tài sản, phản ánh tính chất tạm thời và sự tin tưởng trong giao dịch tài chính.
Từ "loan" là một từ phổ biến trong các thành phần của IELTS, đặc biệt trong "Listening" và "Writing", nơi thường nhấn mạnh đến tài chính và quản lý ngân hàng. Trong "Reading", từ này xuất hiện trong các bài báo kinh tế và tài liệu về chính sách tín dụng. Ngoài lĩnh vực học thuật, "loan" thường được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày khi thảo luận về các khoản vay cá nhân, vay mua nhà hoặc vay doanh nghiệp.
Họ từ
Từ "loan" trong tiếng Anh chỉ một khoản tiền hay tài sản được cho mượn với điều kiện phải hoàn trả. Trong tiếng Anh Anh (British English), "loan" được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ (American English), không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hoặc cách viết. Tuy nhiên, trong văn cảnh thực tiễn, "loan" thường dùng để chỉ các loại hình tài chính như vay ngân hàng, trong khi ở dạng câu giao tiếp, giọng điệu và cách phát âm có thể khác biệt đôi chút giữa hai khu vực.
Từ "loan" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "laen", xuất phát từ tiếng Đức cổ "lāna", mang ý nghĩa cho phép sử dụng tài sản của người khác tạm thời. Mặc dù từ này có thể được truy nguyên sâu hơn đến các ngôn ngữ Ấn-Âu, khái niệm cho vay đã có lịch sử lâu dài trong các nền văn minh. Ngày nay, "loan" được sử dụng để chỉ hành động cho vay tiền hoặc tài sản, phản ánh tính chất tạm thời và sự tin tưởng trong giao dịch tài chính.
Từ "loan" là một từ phổ biến trong các thành phần của IELTS, đặc biệt trong "Listening" và "Writing", nơi thường nhấn mạnh đến tài chính và quản lý ngân hàng. Trong "Reading", từ này xuất hiện trong các bài báo kinh tế và tài liệu về chính sách tín dụng. Ngoài lĩnh vực học thuật, "loan" thường được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày khi thảo luận về các khoản vay cá nhân, vay mua nhà hoặc vay doanh nghiệp.
