Bản dịch của từ Loan trong tiếng Việt

Loan

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Loan (Noun)

lˈoʊn
lˈoʊn
01

Một con đường nhỏ hoặc lối đi hẹp, thường dẫn ra khu đất trống hoặc ra ngoài (ví dụ lối đi giữa cánh đồng, con ngõ nhỏ dẫn tới cánh đồng).

A lane or narrow path, especially one leading to open ground.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một thứ được mượn, thường là một khoản tiền mà người vay phải trả lại sau một thời gian, thường kèm theo lãi suất.

A thing that is borrowed, especially a sum of money that is expected to be paid back with interest.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Khoản tiền hoặc tài sản được vay mượn từ người khác hoặc tổ chức, thường với điều kiện phải trả lại trong một thời gian nhất định.

An amount of money or assets borrowed from others or an organization, usually with the condition of repayment within a specified period.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Loan (Verb)

lˈoʊn
lˈoʊn
01

Cho mượn; đưa tiền hoặc tài sản cho người khác sử dụng tạm thời với ý định nhận lại sau một thời gian nhất định.

Lend (a sum of money or item of property)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ