Bản dịch của từ Loan period trong tiếng Việt

Loan period

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Loan period(Noun)

lˈoʊn pˈɪɹiəd
lˈoʊn pˈɪɹiəd
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ