Bản dịch của từ Loan period trong tiếng Việt

Loan period

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Loan period(Noun)

lˈoʊn pˈɪɹiəd
lˈoʊn pˈɪɹiəd
01

Thời gian trong đó một khoản vay phải được hoàn trả.

The duration of time during which a loan must be repaid.

Ví dụ
02

Khung thời gian trong đó các khoản thanh toán vay được thực hiện.

The time frame in which loan payments are made.

Ví dụ
03

Một khoảng thời gian xác định được thỏa thuận bởi người vay và người cho vay cho một hợp đồng vay.

A specified length of time agreed upon by a borrower and a lender for a loan contract.

Ví dụ