Bản dịch của từ Loan refinancing trong tiếng Việt

Loan refinancing

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Loan refinancing(Noun)

lˈəʊn rˈɛfɪnənsɪŋ
ˈɫoʊn ˈrɛfəˌnænsɪŋ
01

Ví dụ
02

Ví dụ