Bản dịch của từ Local sourcing trong tiếng Việt
Local sourcing
Noun

Local sourcing (Noun)
lˈoʊkəl sˈɔɹsɨŋ
lˈoʊkəl sˈɔɹsɨŋ
Ví dụ
02
Thực hành mua sắm hàng hóa và dịch vụ từ các nhà cung cấp địa phương thay vì từ các nguồn xa hoặc quốc tế.
The practice of purchasing goods and services from local suppliers rather than from distant or international sources.
Ví dụ
