Bản dịch của từ Locale trong tiếng Việt

Locale

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Locale(Noun)

lˈəʊkeɪl
ˈɫoʊˈkeɪɫ
01

Môi trường tổ chức sự kiện hoặc tình huống

The setting for an event or situation.

事件或情境的背景

Ví dụ
02

Một khu vực hoặc vùng lãnh thổ

A region or geographical area

一个地理区域或地区

Ví dụ
03

Một nơi diễn ra sự kiện hoặc nơi có những sự kiện đặc biệt liên quan

A place where something happens or is set up, or that’s linked to special events.

一个发生某事或设定某事的地点,或者与特定事件相关的地点

Ví dụ