Bản dịch của từ Localization trong tiếng Việt
Localization

Localization (Noun)
(nghiên cứu dịch thuật, chủ yếu là phần mềm, tiếp thị) hành động, quy trình hoặc kết quả của việc điều chỉnh văn bản dịch để phù hợp với văn hóa địa phương; thuần hóa.
Translation studies chiefly software marketing the act process or result of adapting translated text to fit a local culture domestication.
Localization is crucial in software marketing for global audiences.
Sự địa phương hóa rất quan trọng trong tiếp thị phần mềm cho khán giả toàn cầu.
The localization of the app involved adapting text to suit local customs.
Việc địa phương hóa ứng dụng liên quan đến việc điều chỉnh văn bản phù hợp với phong tục địa phương.
Companies invest in localization to make products more appealing internationally.
Các công ty đầu tư vào việc địa phương hóa để sản phẩm trở nên hấp dẫn hơn ở cấp quốc tế.
(đại số) một phương pháp có hệ thống để cộng các nghịch đảo nhân vào một vành.
Algebra a systematic method of adding multiplicative inverses to a ring.
The localization of resources helps communities thrive economically.
Việc địa phương hóa tài nguyên giúp cộng đồng phát triển kinh tế.
The government's focus on localization boosts local businesses' competitiveness.
Sự tập trung của chính phủ vào địa phương hóa tăng cường sự cạnh tranh của các doanh nghiệp địa phương.
Community involvement in localization initiatives enhances neighborhood cohesion.
Sự tham gia của cộng đồng trong các sáng kiến địa phương hóa nâng cao sự đoàn kết của khu phố.
Hành động bản địa hóa.
The act of localizing.
The localization of the community center improved access for residents.
Việc địa phương hóa trung tâm cộng đồng cải thiện việc tiếp cận cho cư dân.
The localization of services made it easier for people to get help.
Việc địa phương hóa dịch vụ làm cho việc nhận sự giúp đỡ dễ dàng hơn.
The localization of resources helped support local businesses in the area.
Việc địa phương hóa nguồn lực giúp hỗ trợ các doanh nghiệp địa phương trong khu vực.
Dạng danh từ của Localization (Noun)
Singular | Plural |
---|---|
Localization | Localizations |
Họ từ
Localization là quá trình điều chỉnh một sản phẩm hoặc dịch vụ để phù hợp với thị trường địa phương, bao gồm việc dịch ngôn ngữ, điều chỉnh nội dung văn hóa và tuân thủ các quy định địa phương. Từ này không phân biệt rõ giữa Anh-Mỹ, nhưng trong Anh quốc, localization thường được dùng trong lĩnh vực phần mềm và dịch thuật, trong khi ở Mỹ, từ còn chỉ rõ hơn về việc tùy chỉnh trải nghiệm người dùng. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở cách sử dụng ngữ cảnh mà không có thay đổi lớn về ý nghĩa.
Từ "localization" xuất phát từ gốc Latin "localis", có nghĩa là "thuộc về một địa điểm". Từ này được hình thành từ "locus", có nghĩa là "nơi chốn". Historicamente, "localization" đã được sử dụng để chỉ quá trình làm cho một sản phẩm hoặc dịch vụ phù hợp với một thị trường cụ thể. Hiện nay, khái niệm này mang ý nghĩa rộng hơn, bao gồm việc điều chỉnh ngôn ngữ, văn hóa và nội dung để đáp ứng nhu cầu của từng khu vực nhất định.
"Từ 'localization' thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến ngôn ngữ và văn hóa, đặc biệt trong phần viết và nói của kỳ thi IELTS. Độ phổ biến của từ này không cao trong phần nghe và đọc, nhưng có thể thấy trong các bài luận về kinh tế toàn cầu hóa hay truyền thông. Ngoài ra, 'localization' cũng được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ thông tin và thương mại quốc tế, nhằm chỉ sự điều chỉnh sản phẩm hoặc dịch vụ cho phù hợp với thị trường địa phương".
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ



