localization
localization (Noun)
Nghĩa 01
Quá trình điều chỉnh sản phẩm, văn bản hoặc phần mềm đã được dịch để phù hợp với văn hóa, ngôn ngữ và thói quen của một địa phương cụ thể (ví dụ: thay đổi ngày tháng, tiền tệ, cách diễn đạt, hình ảnh để người dùng địa phương hiểu và chấp nhận).
translation studies chiefly software marketing The act process or result of adapting translated text to fit a local culture domestication.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Trong đại số, “localization” (phép nội địa hóa của một vành) là phương pháp có hệ thống để mở rộng một vành bằng cách cho phép chia cho các phần tử thuộc một tập xác định (thường là một con số khác không), tức là thêm các nghịch đảo nhân của những phần tử đó vào vành. Kết quả là một vành mới mà trong đó các phần tử trong tập đã chọn trở nên khả nghịch (có nghịch đảo).
algebra A systematic method of adding multiplicative inverses to a ring.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Hành động hoặc quá trình biến đổi một sản phẩm, nội dung hoặc dịch vụ sao cho phù hợp với ngôn ngữ, văn hóa và sở thích của người dùng ở một khu vực cụ thể.
The act of localizing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của localization (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
localization | localizations |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Localization là quá trình điều chỉnh một sản phẩm hoặc dịch vụ để phù hợp với thị trường địa phương, bao gồm việc dịch ngôn ngữ, điều chỉnh nội dung văn hóa và tuân thủ các quy định địa phương. Từ này không phân biệt rõ giữa Anh-Mỹ, nhưng trong Anh quốc, localization thường được dùng trong lĩnh vực phần mềm và dịch thuật, trong khi ở Mỹ, từ còn chỉ rõ hơn về việc tùy chỉnh trải nghiệm người dùng. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở cách sử dụng ngữ cảnh mà không có thay đổi lớn về ý nghĩa.