locally
Adverb
locally (Adverb)
/lˈoʊkəli/
/lˈoʊkəli/
AI
Nghĩa 01
Ví dụ
Cô ấy tình nguyện địa phương tại trung tâm cộng đồng mỗi cuối tuần.She volunteers locally at the community center every weekend.
Tại địa phương, sự kiện từ thiện quyên góp 500 đô la cho trại tạm trú cho người vô gia cư.Locally, the charity event raised $500 for the homeless shelter.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Cơn đau được cảm nhận ở vùng vai phải của cô ấy.The pain was felt locally in her right shoulder.
Phòng mạch tập trung vào việc điều trị các vấn đề ở cấp địa phương, không phải trên toàn quốc.The clinic focuses on treating issues locally, not nationwide.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Cô ấy tình nguyện địa phương tại trung tâm cộng đồng mỗi cuối tuần.She volunteers locally at the community center every weekend.
Tại địa phương, sự kiện từ thiện quyên góp 1000 đô la cho trại dành cho người vô gia cư.Locally, the charity event raised $1000 for the homeless shelter.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng trạng từ của locally (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
locally cục bộ | more locally cục bộ hơn | most locally cục bộ nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "locally" là trạng từ, chỉ việc xảy ra trong một phạm vi địa lý gần, thường liên quan đến một khu vực cụ thể hoặc cộng đồng nhỏ. Trong tiếng Anh, "locally" không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh Anh và Anh Mỹ về phát âm hay ý nghĩa. Tuy nhiên, trong bối cảnh sử dụng, "locally" thường được dùng trong các cuộc thảo luận về kinh tế, giao thông, và đời sống cộng đồng, mang hàm ý nhấn mạnh tính đặc thù và sự liên kết với địa phương.