Bản dịch của từ Locate trong tiếng Việt

Locate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Locate (Verb)

ləʊˈkeɪt
loʊˈkeɪt
01

Định vị, xác định vị trí của ai đó hoặc cái gì đó (tìm ra chỗ, vị trí cụ thể).

Locate, locate.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tìm ra vị trí chính xác của ai đó hoặc cái gì đó; xác định chỗ đứng/địa điểm cụ thể.

Discover the exact place or position of.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ