location
location (Noun Countable)
Nghĩa 01
Nơi chốn hoặc vị trí của một người, vật hoặc địa điểm trên bản đồ hoặc trong không gian.
Location.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của location (Noun Countable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
vị trí vật lý physical location | Bữa tiệc sẽ diễn ra tại một vị trí vật lý. The party will take place at a physical location. |
vị trí cụ thể given location | Viết IELTS đòi hỏi mô tả chi tiết về địa điểm đã cho. IELTS writing requires detailed descriptions of the given location. |
vị trí địa lý geographical location | Địa lý của sự kiện xã hội này là gì? What is the geographical location of this social event? |
địa điểm cụ thể specific location | Vị trí cụ thể là một công viên yên tĩnh gần sông. The specific location is a quiet park near the river. |
vị trí không công bố undisclosed location | Cuộc họp được tổ chức tại một địa điểm không được tiết lộ vào thứ Năm tuần trước. The meeting was held at an undisclosed location last Thursday. |
location (Noun)
Nghĩa 01
Một khu vực mà người da đen Nam Phi buộc phải sống theo luật apartheid, thường ở ngoại ô thị trấn hoặc thành phố; sau này thuật ngữ này được thay bằng "township".
An area where black South Africans were obliged by apartheid laws to live, usually on the outskirts of a town or city. The term was later replaced by township.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một chỗ hoặc vị trí cụ thể; nơi đặt hoặc tọa độ của một vật, người hoặc sự kiện.
A particular place or position.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của location (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
location | locations |
Kết hợp từ của location (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
địa điểm bí mật secret location | Họ gặp nhau tại một địa điểm bí mật cho sự kiện cộng đồng. They met at a secret location for the community event. |
vị trí địa lý geographic location | Nhiều sinh viên chọn trường đại học dựa trên vị trí địa lý. Many students choose their university based on geographic location. |
vị trí thuận lợi convenient location | Trung tâm cộng đồng nằm ở vị trí thuận tiện cho các sự kiện xã hội. The community center is in a convenient location for social events. |
vị trí cụ thể specific location | Vị trí cụ thể của sự kiện là Công viên Trung tâm ở New York. The specific location of the event is Central Park in New York. |
vị trí địa lý geographical location | Vị trí địa lý của Hà Nội ảnh hưởng đến sự đa dạng văn hóa và lễ hội. The geographical location of Hanoi affects its cultural diversity and festivals. |