Anh - Việt

Bản dịch của từ Location trong tiếng Việt

location

Noun CountableNoun

location (Noun Countable)

/ləʊˈkeɪ.ʃən/
/loʊˈkeɪ.ʃən/
AI

Nghĩa 01

Nơi chốn hoặc vị trí của một người, vật hoặc địa điểm trên bản đồ hoặc trong không gian.

Location.

Ví dụ
Vị trí của Jane trên bản đồ đã được đánh dấu cho cuộc gặp mặt.Jane's location on the map was marked for the meetup.
Địa điểm của bữa tiệc đã thay đổi thành nhà của Tom do trời mưa.The party's location changed to Tom's house due to rain.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Kết hợp từ của location (Noun Countable)

ADJECTIVE + locationPREPOSITIONVERB + location
Kết hợp từ của location
Collocation
Ví dụ

vị trí vật lý

physical location

Bữa tiệc sẽ diễn ra tại một vị trí vật lý.

The party will take place at a physical location.

vị trí cụ thể

given location

Viết IELTS đòi hỏi mô tả chi tiết về địa điểm đã cho.

IELTS writing requires detailed descriptions of the given location.

vị trí địa lý

geographical location

Địa lý của sự kiện xã hội này là gì?

What is the geographical location of this social event?

địa điểm cụ thể

specific location

Vị trí cụ thể là một công viên yên tĩnh gần sông.

The specific location is a quiet park near the river.

vị trí không công bố

undisclosed location

Cuộc họp được tổ chức tại một địa điểm không được tiết lộ vào thứ Năm tuần trước.

The meeting was held at an undisclosed location last Thursday.

location (Noun)

/loʊkˈeiʃn̩/
/loʊkˈeiʃn̩/
AI

Nghĩa 01

Một khu vực mà người da đen Nam Phi buộc phải sống theo luật apartheid, thường ở ngoại ô thị trấn hoặc thành phố; sau này thuật ngữ này được thay bằng "township".

An area where black South Africans were obliged by apartheid laws to live, usually on the outskirts of a town or city. The term was later replaced by township.

Ví dụ
Soweto là một địa điểm nổi tiếng tại Nam Phi với lịch sử của nó.Soweto is a famous location in South Africa for its history.
Nhiều cư dân đã bị di dời từ các địa điểm của họ do chính sách của chính phủ.Many residents were relocated from their locations due to government policies.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một chỗ hoặc vị trí cụ thể; nơi đặt hoặc tọa độ của một vật, người hoặc sự kiện.

A particular place or position.

Ví dụ
Vị trí quán cafe mới ở trên đường Main.The new cafe location is on Main Street.
Vị trí của bữa tiệc đã thay đổi sang công viên do mưa.The party's location changed to the park due to rain.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của location (Noun)

SingularPlural

location

locations

Kết hợp từ của location (Noun)

ADJECTIVE + locationPREPOSITIONVERB + location
Kết hợp từ của location
Collocation
Ví dụ

địa điểm bí mật

secret location

Họ gặp nhau tại một địa điểm bí mật cho sự kiện cộng đồng.

They met at a secret location for the community event.

vị trí địa lý

geographic location

Nhiều sinh viên chọn trường đại học dựa trên vị trí địa lý.

Many students choose their university based on geographic location.

vị trí thuận lợi

convenient location

Trung tâm cộng đồng nằm ở vị trí thuận tiện cho các sự kiện xã hội.

The community center is in a convenient location for social events.

vị trí cụ thể

specific location

Vị trí cụ thể của sự kiện là Công viên Trung tâm ở New York.

The specific location of the event is Central Park in New York.

vị trí địa lý

geographical location

Vị trí địa lý của Hà Nội ảnh hưởng đến sự đa dạng văn hóa và lễ hội.

The geographical location of Hanoi affects its cultural diversity and festivals.

Video ngữ cảnh