Bản dịch của từ Location trong tiếng Việt
Location
Noun CountableNoun

Location (Noun Countable)
ləʊˈkeɪ.ʃən
loʊˈkeɪ.ʃən
01
Nơi chốn hoặc vị trí của một người, vật hoặc địa điểm trên bản đồ hoặc trong không gian.
Location.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Location (Noun)
loʊkˈeiʃn̩
loʊkˈeiʃn̩
01
Một khu vực mà người da đen Nam Phi buộc phải sống theo luật apartheid, thường ở ngoại ô thị trấn hoặc thành phố; sau này thuật ngữ này được thay bằng "township".
An area where black South Africans were obliged by apartheid laws to live, usually on the outskirts of a town or city. The term was later replaced by township.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một chỗ hoặc vị trí cụ thể; nơi đặt hoặc tọa độ của một vật, người hoặc sự kiện.
A particular place or position.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
