Bản dịch của từ Lock room trong tiếng Việt
Lock room
Noun [U/C]

Lock room(Noun)
lˈɒk ʐˈuːm
ˈɫɑk ˈrum
01
Một căn phòng nơi các vật phẩm được lưu trữ một cách an toàn.
A room where items are stored securely
Ví dụ
Ví dụ
Lock room

Một căn phòng nơi các vật phẩm được lưu trữ một cách an toàn.
A room where items are stored securely