Bản dịch của từ Lock room trong tiếng Việt

Lock room

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lock room(Noun)

lˈɒk ʐˈuːm
ˈɫɑk ˈrum
01

Một căn phòng nơi các vật phẩm được lưu trữ một cách an toàn.

A room where items are stored securely

Ví dụ
02

Một phòng được chỉ định cho các hoạt động cụ thể thường liên quan đến sự riêng tư hoặc an ninh.

A room designated for specific activities often associated with privacy or security

Ví dụ
03

Một phòng riêng dùng để thay đồ.

A private room used for changing clothes

Ví dụ