Bản dịch của từ Lockable trong tiếng Việt

Lockable

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lockable(Adjective)

lˈɒkəbəl
ˈɫɑkəbəɫ
01

Có thể khóa lại

It can be locked.

可以上锁的

Ví dụ