Bản dịch của từ Lockbox trong tiếng Việt
Lockbox

Lockbox (Noun)
She keeps her savings in a secure lockbox at home.
Cô ấy giữ tiền tiết kiệm trong một hộp khóa an toàn ở nhà.
They do not use a lockbox for their valuables.
Họ không sử dụng hộp khóa cho tài sản quý giá.
Where can I buy a sturdy lockbox for my money?
Tôi có thể mua hộp khóa chắc chắn cho tiền ở đâu?
"Lockbox" là một danh từ chỉ một hộp hoặc két được khóa, thường được sử dụng để lưu trữ tiền, tài sản hoặc tài liệu quan trọng. Trong tiếng Anh Mỹ, "lockbox" phổ biến hơn trong ngữ cảnh tài chính, như trong ngân hàng, trong khi tiếng Anh Anh có thể sử dụng từ "cash box" nhiều hơn. Cả hai phiên bản đều mang ý nghĩa bảo mật, nhưng "lockbox" gợi lên hình ảnh một thiết bị bảo vệ an toàn hơn do tính năng khóa của nó.
Từ "lockbox" bắt nguồn từ hai phần: "lock" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "locc", xuất phát từ tiếng Đức cổ "luka", có nghĩa là "khóa", và "box" từ tiếng Anh cổ "box", tương đương với từ Latin "capsa", cũng mang nghĩa là "hộp". Lịch sử của từ này phản ánh chức năng bảo vệ các tài sản hoặc tài liệu quan trọng. Ngày nay, "lockbox" thường được sử dụng để chỉ những hộp khóa dùng để bảo quản tiền hoặc tài liệu an toàn, phù hợp với ý nghĩa lịch sử của nó.
Từ "lockbox" xuất hiện không thường xuyên trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết) do tính chất cụ thể và kỹ thuật của nó. Từ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực tài chính và bảo mật, thường xuất hiện trong các tình huống liên quan đến bảo vệ tài sản hoặc tài liệu quan trọng. Trong thực tiễn, "lockbox" có thể được sử dụng khi nói về các phương pháp quản lý tiền mặt hoặc hệ thống giao dịch trực tuyến an toàn.