locking
NounVerb
locking (Noun)
/lˈɒkɪŋ/
/ˈɫɑkɪŋ/
AI
Nghĩa 01 · Một thiết bị dùng để giữ cho một thứ nào đó được khóa chặt hoặc an toàn, thường liên quan đến một chiếc chìa khóa hoặc mã số.
Ví dụ
Việc khóa cửa rất quan trọng để bảo vệ nhà khỏi trộm cắp và đột nhập.Locking is important to protect your home from theft and break-ins.
Việc khóa nhật ký cá nhân không phổ biến ở nơi công cộng.Locking of personal diaries is not common in public spaces.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Khóa tài khoản mạng xã hội ngăn việc sử dụng trái phép.Locking of social media accounts stops unauthorized use.
Khóa hồ sơ không cho người lạ xem.Locking of profiles does not allow strangers to view them.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Việc khóa cửa trung tâm cộng đồng lúc 9 giờ tối giúp mọi người an toàn hơn.Locking the community center doors at 9 PM improves safety for everyone.
Việc khóa cổng công viên không được phép trong giờ ban ngày.Locking the park gates is not allowed during daytime hours.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
locking (Verb)
/lˈɒkɪŋ/
/ˈɫɑkɪŋ/
AI
Nghĩa 01 · Một thiết bị dùng để giữ chặt hoặc bảo vệ một vật nào đó, thường cần đến chìa khóa hoặc mã số.
Một thiết bị dùng để giữ chặt hoặc bảo vệ một vật nào đó, thường cần đến chìa khóa hoặc mã số.
To cause something to become secure or inaccessible
Ví dụ
Việc khóa các tài khoản mạng xã hội giúp bảo vệ thông tin cá nhân khỏi tin tặc.Locking the social media accounts protects personal information from hackers.
Họ không khóa các diễn đàn cộng đồng, điều này có thể gây rủi ro về quyền riêng tư.They are not locking the community forums, which may risk privacy issues.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Cô ấy giữ vững quan điểm của mình trong cuộc tranh luận xã hội về giáo dục.She is locking her opinions during the social debate on education.
Họ không tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc xã hội cũ trong thế hệ mới.They are not locking to old social rules in the new generation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa