ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Locking
Một thiết bị dùng để giữ cho một thứ nào đó được khóa chặt hoặc an toàn, thường liên quan đến một chiếc chìa khóa hoặc mã số.
A device for keeping something fastened or secure usually involving a key or combination
Một cơ chế ngăn chặn việc truy cập hoặc sử dụng điều gì đó
A mechanism that prevents access or use of something
Hành động cố định một vật ở một vị trí để nó không thể bị di chuyển hoặc mở ra.
The act of fastening something in place so that it cannot be moved or opened
Một thiết bị dùng để giữ chặt hoặc bảo vệ một vật nào đó, thường cần đến chìa khóa hoặc mã số.
To cause something to become secure or inaccessible
Một cơ chế ngăn chặn việc truy cập hoặc sử dụng một thứ gì đó.
To adhere firmly to