Bản dịch của từ Locking in trong tiếng Việt

Locking in

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Locking in(Phrase)

lˈɒkɪŋ ˈɪn
ˈɫɑkɪŋ ˈɪn
01

Hành động cố định thứ gì đó ở vị trí hoặc ngăn không cho nó di chuyển.

The act of securing something in place or preventing it from moving

Ví dụ
02

Cam kết vào một kế hoạch quyết định hoặc đầu tư trong một khoảng thời gian nhất định

To commit to a decision plan or investment for a certain period of time

Ví dụ
03

Một cách để đảm bảo lãi suất hoặc giá cố định.

A way to ensure a fixed rate of interest or price

Ví dụ