Bản dịch của từ Locking in trong tiếng Việt
Locking in
Phrase

Locking in(Phrase)
lˈɒkɪŋ ˈɪn
ˈɫɑkɪŋ ˈɪn
Ví dụ
02
Cam kết theo một kế hoạch quyết định hoặc đầu tư trong một khoảng thời gian nhất định.
Committed to a decided plan or investment within a specific period.
承诺在一定时期内执行某个决策计划或投资
Ví dụ
