Bản dịch của từ Lode trong tiếng Việt

Lode

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lode(Noun)

lˈoʊd
lˈoʊd
01

Một gân quặng kim loại trong lòng đất — tức là một dải hoặc mạch khoáng chất (thường là kim loại) nằm trong đá, nơi có thể khai thác quặng.

A vein of metal ore in the earth.

矿脉

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh