lodged
lodged (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ và phân từ quá khứ của động từ “lodge” (đã nộp, đã gửi, đã trú, đã đăng ký, tuỳ ngữ cảnh). Thường dùng để chỉ hành động đã thực hiện trong quá khứ như nộp đơn/đơn kiện, gửi (hồ sơ), hoặc tạm trú/ở nhờ.
simple past and past participle of lodge.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của lodged (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | lodge |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | lodged |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | lodged |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | lodges |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | lodging |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "lodged" có nguồn gốc từ động từ "lodge", mang ý nghĩa chính là "được đặt, gắn hoặc giữ nơi nào đó". Trong tiếng Anh Mỹ, nó thường sử dụng để chỉ việc nộp đơn hoặc khiếu nại chính thức, như trong cụm từ "lodged a complaint". Trong khi đó, tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh hơn vào nghĩa vật lý, ví dụ "lodged in a tree", chỉ việc bị kẹt lại. Sự khác biệt này có thể nhận thấy qua cách dùng và ngữ cảnh trong văn viết và nói.