Bản dịch của từ Loft bed trong tiếng Việt
Loft bed
Noun [U/C]

Loft bed(Noun)
lˈɔft bˈɛd
lˈɔft bˈɛd
01
Một chiếc giường được nâng cao tạo ra không gian bên dưới để đặt đồ hoặc làm các hoạt động khác.
The bed is raised off the ground to create space underneath for other furniture or activities.
床被抬高离开地面,为下方的储物或其他活动腾出空间。
Ví dụ
Ví dụ
03
Một chiếc giường đơn đặt trên khung, vừa đủ để đặt bàn làm việc hoặc sofa bên dưới.
A single bed is placed on a frame, allowing space underneath for a table or sofa.
一张单人床放在床架上,底下可以放置书桌或沙发。
Ví dụ
