lofting
lofting (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của lofting (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | loft |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | lofted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | lofted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | lofts |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | lofting |
lofting (Noun)
Nghĩa 01 · Hành động đánh hoặc phóng quả bóng sao cho bóng bay lên cao và có quỹ đạo vòm (thường dùng trong các trò chơi như golf hoặc cricket).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Lofting là một thuật ngữ được sử dụng trong ngành hàng không, thiết kế tàu và kiến trúc, chỉ quá trình tạo ra các hình dạng 3D từ những hình chiếu 2D. Quá trình này thường ứng dụng trong việc thiết kế các bộ phận phức tạp như thân máy bay hay thân tàu. Trong tiếng Anh, "lofting" có cùng nghĩa cả ở Anh và Mỹ, nhưng cách phát âm có thể khác nhau, với người Anh nhấn mạnh âm "o" hơn người Mỹ.