Bản dịch của từ Log trong tiếng Việt

Log

Noun CountableVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Log (Noun Countable)

lˈɒɡ
ˈɫɔɡ
01

Bản ghi chép chính thức về các sự việc, hoạt động hoặc chuyến đi

An official written record of events activities or journeys

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một đoạn thân cây hoặc cành lớn, thường được cắt ra để làm nhiên liệu hoặc vật liệu xây dựng

A thick piece of a tree trunk or a large branch especially one cut for fuel or building

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Tệp hoặc tập hợp bản ghi do hệ thống máy tính tạo ra, cho biết các sự kiện, hoạt động hoặc lỗi

A file or set of records produced by a computer system that shows events operations or errors

Ví dụ
04

Logarit, tức số mũ mà một cơ số phải được nâng lên để tạo ra một số cho trước

A logarithm

Ví dụ

Log (Verb)

lˈɒɡ
ˈɫɔɡ
01

Đốn cây lấy gỗ, đặc biệt như một hoạt động kinh doanh

To cut down trees for their wood especially as a business

Ví dụ
02

Ghi chép một cách chính thức hoặc có hệ thống về sự việc, hoạt động, thời gian, quãng đường hoặc dữ liệu

To make an official or systematic record of an event activity time distance or data

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa