Bản dịch của từ Log trong tiếng Việt
Log

Log(Noun)
Logarithm [viết tắt]
Log (abbr.) — short for logarithm, a mathematical function that tells how many times a number (the base) must be multiplied by itself to get another number
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
log: (formal) log, (informal) record; danh từ/động từ. Là danh từ chỉ bản ghi, sổ nhật ký hoặc dữ liệu ghi lại sự kiện; là động từ chỉ hành động ghi lại hoặc lưu trữ thông tin theo thời gian. Dùng dạng chính thức khi nói về hồ sơ kỹ thuật, nhật ký hệ thống hoặc báo cáo; dùng dạng thông dụng/informal khi nói về việc ghi lại nhanh, lưu trữ cá nhân hoặc “ghi log” trong ngôn ngữ tin học hàng ngày.
log: (formal) log, (informal) record; danh từ/động từ. Là danh từ chỉ bản ghi, sổ nhật ký hoặc dữ liệu ghi lại sự kiện; là động từ chỉ hành động ghi lại hoặc lưu trữ thông tin theo thời gian. Dùng dạng chính thức khi nói về hồ sơ kỹ thuật, nhật ký hệ thống hoặc báo cáo; dùng dạng thông dụng/informal khi nói về việc ghi lại nhanh, lưu trữ cá nhân hoặc “ghi log” trong ngôn ngữ tin học hàng ngày.
