Bản dịch của từ Log trong tiếng Việt
Log
Noun CountableVerb

Log (Noun Countable)
lˈɒɡ
ˈɫɔɡ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
04
Logarit, tức số mũ mà một cơ số phải được nâng lên để tạo ra một số cho trước
Ví dụ
Log (Verb)
lˈɒɡ
ˈɫɔɡ
01
Đốn cây lấy gỗ, đặc biệt như một hoạt động kinh doanh
To cut down trees for their wood especially as a business
Ví dụ
