Bản dịch của từ Logical trong tiếng Việt

Logical

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Logical(Adjective)

ˈlɒdʒ.ɪ.kəl
ˈlɑː.dʒɪ.kəl
01

Hợp lý, có lý.

Reasonable, reasonable.

Ví dụ
02

Của hoặc theo các quy tắc logic hoặc lập luận chính thức.

Of or according to the rules of logic or formal argument.

Ví dụ

Dạng tính từ của Logical (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Logical

Lô-gíc

More logical

Lô-gíc hơn

Most logical

Lô-gíc nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ