logical
logical (Adjective)
Nghĩa 01
Hợp lý; đúng đắn theo lẽ thường, có cơ sở suy luận hoặc dễ hiểu khi xét đến tình huống.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của logical (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
logical lô-gíc | more logical lô-gíc hơn | most logical lô-gíc nhất |
Kết hợp từ của logical (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
rất logic very logical | Giải thích của cô ấy rất hợp lý và dễ hiểu. Her explanation was very logical and easy to understand. |
tuyệt đối logic absolutely logical | Nhiều chính sách xã hội hoàn toàn hợp lý để cải thiện phúc lợi cộng đồng. Many social policies are absolutely logical for improving community welfare. |
hoàn toàn logic entirely logical | Quyết định của cô ấy tình nguyện hoàn toàn logic. Her decision to volunteer was entirely logical. |
hoàn toàn logic purely logical | Quyết định của cô ấy hoàn toàn logic, dựa trên sự thật và bằng chứng. Her decision was purely logical, based on facts and evidence. |
hoàn toàn logic perfectly logical | Giải thích của cô ấy hoàn toàn logic và dễ hiểu. Her explanation was perfectly logical and easy to understand. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "logical" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là hợp lý, có tính logic. Nó thường được sử dụng để mô tả một cách tư duy hoặc lý luận mà dựa trên các nguyên tắc hợp lý, có cấu trúc rõ ràng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hoặc phát âm. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "logical" có thể được dùng để chỉ đến tính hợp lý trong lập luận, trong khi tại Mỹ, nó cũng có thể được sử dụng để chỉ tính hợp lý trong các quyết định cá nhân.