Bản dịch của từ Logical reasoning trong tiếng Việt

Logical reasoning

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Logical reasoning(Noun)

lˈɑdʒɨkəl ɹˈizənɨŋ
lˈɑdʒɨkəl ɹˈizənɨŋ
01

Quá trình suy nghĩ một cách hợp lý, có hệ thống để rút ra kết luận hoặc đưa ra nhận định.

The process of thinking about something in a logical way in order to form a conclusion or judgment.

Ví dụ

Logical reasoning(Adjective)

lˈɑdʒɨkəl ɹˈizənɨŋ
lˈɑdʒɨkəl ɹˈizənɨŋ
01

Dựa trên lý luận và suy nghĩ hợp lý; sử dụng lý trí, lập luận theo logic để đưa ra kết luận hoặc quyết định.

Based on reason and logical thinking.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh