Bản dịch của từ Login trong tiếng Việt

Login

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Login (Noun)

lˈɔɡˌɪn
lˈɔɡˌɪn
01

Hành động đăng nhập vào một hệ thống máy tính, cơ sở dữ liệu hoặc tài khoản trực tuyến (nhập tên người dùng và mật khẩu để truy cập).

An act of logging in to a computer database or system.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh