Bản dịch của từ Logistics trong tiếng Việt
Logistics

Logistics (Noun)
Tổ chức và thực hiện chi tiết một hoạt động phức tạp.
The detailed organization and implementation of a complex operation.
The logistics of the charity event were challenging but successful in 2022.
Công tác tổ chức sự kiện từ thiện rất khó khăn nhưng thành công vào năm 2022.
The logistics for the festival did not meet the expected standards last year.
Công tác tổ chức lễ hội không đạt tiêu chuẩn mong đợi năm ngoái.
How can we improve the logistics for community service projects this year?
Làm thế nào chúng ta có thể cải thiện công tác tổ chức cho các dự án phục vụ cộng đồng năm nay?
Ngành hoạt động quân sự liên quan đến việc mua sắm, bảo trì và vận chuyển các lực lượng quân sự.
The branch of military operations dealing with the procurement, maintenance, and transportation of military forces.
The logistics team organized supplies for the veterans' event in November.
Đội logistics đã tổ chức cung cấp cho sự kiện của cựu chiến binh vào tháng Mười Một.
The logistics of the charity run were not well planned last year.
Logistics của cuộc chạy từ thiện năm ngoái không được lên kế hoạch tốt.
How does the logistics department support community service projects effectively?
Bộ phận logistics hỗ trợ các dự án phục vụ cộng đồng như thế nào?
Việc phối hợp một hoạt động phức tạp liên quan đến con người, cơ sở vật chất và nguồn cung.
The coordination of a complex operation involving people, facilities, and supplies.
The logistics for the charity event were planned by Sarah Johnson.
Công tác hậu cần cho sự kiện từ thiện được lên kế hoạch bởi Sarah Johnson.
The logistics of the festival were not well organized last year.
Công tác hậu cần của lễ hội năm ngoái không được tổ chức tốt.
What logistics are needed for the community outreach program this summer?
Công tác hậu cần nào cần thiết cho chương trình tiếp cận cộng đồng mùa hè này?
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
