ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Logs storage trong tiếng Việt
Logs storage
Noun [U/C]
Phrase
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Từ đồng nghĩa / trái nghĩa
Tài liệu trích dẫn
Idioms
Logs storage
(
Noun
)
lˈɒɡz stˈɔːrɪdʒ
ˈɫɑɡz ˈstɔrɪdʒ
AI
Tập phát âm
01
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Ví dụ
Logs storage
(
Phrase
)
lˈɒɡz stˈɔːrɪdʒ
ˈɫɑɡz ˈstɔrɪdʒ
AI
Tập phát âm
01
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Ví dụ