Bản dịch của từ Logwood trong tiếng Việt

Logwood

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Logwood(Noun)

01

Một loài cây có gai ở vùng Caribe thuộc họ đậu; lõi gỗ sẫm màu của cây này cho ra chất nhuộm haematoxylin và các loại thuốc nhuộm khác.

A spiny Caribbean tree of the pea family the dark heartwood of which yields haematoxylin and other dyes.

加勒比海一种有刺的豆科树,深色心材可提取染料。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh