Bản dịch của từ Loitering trong tiếng Việt

Loitering

NounAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Loitering (Noun)

lˈɔɪtərɪŋ
ˈɫɔɪtɝɪŋ
01

Hành vi đứng, ngồi hoặc đi lại ở nơi công cộng mà không có mục đích rõ ràng, thường gây khó chịu hoặc lo ngại cho người khác

The act of staying in a public place without an obvious purpose often in a way that may annoy or worry others

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Loitering (Adjective)

lˈɔɪtərɪŋ
ˈɫɔɪtɝɪŋ
01

Ở lại hoặc đi lại quanh một nơi mà không có mục đích rõ ràng

Remaining in or moving around a place without a clear purpose

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa